sewing room
Định nghĩa
Danh từ:
- Phòng may vá: "sewing room" là một căn phòng được dành riêng cho việc may vá, thường chứa máy may, bàn cắt vải, dụng cụ may và các vật liệu liên quan.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã biến phòng ngủ phụ thành một phòng may vá.)
- (Phòng may vá chất đầy vải vóc và chỉ màu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to set up a sewing room": thiết lập một phòng may vá.
- After retiring, she set up a sewing room in her basement. (Sau khi nghỉ hưu, bà đã thiết lập một phòng may vá ở tầng hầm.)
- "to use the sewing room": sử dụng phòng may vá.
- He uses the sewing room to mend his clothes. (Anh ấy sử dụng phòng may vá để sửa quần áo của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Sew (động từ): may, khâu.
- She likes to sew her own dresses. (Cô ấy thích tự may váy cho mình.)
- Sewing (danh từ): việc may vá.
- Sewing is a relaxing hobby for many people. (May vá là một sở thích thư giãn đối với nhiều người.)
- Sewing machine (danh từ): máy may.
- A good sewing machine makes sewing easier. (Một chiếc máy may tốt giúp việc may vá dễ dàng hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Workroom: phòng làm việc (thường dành cho các công việc thủ công).
- The workroom has all the tools for crafting. (Phòng làm việc có đầy đủ dụng cụ cho việc thủ công.)
- Craft room: phòng thủ công.
- She keeps her knitting supplies in the craft room. (Cô ấy để đồ đan len trong phòng thủ công.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Sew up: may kín, hoàn thành (công việc may).
- She sewed up the tear in the shirt. (Cô ấy đã may kín vết rách trên áo sơ mi.)
Thành ngữ liên quan
- "A stitch in time saves nine": Một mũi khâu kịp thời cứu chín mũi (ý nói sửa chữa sớm sẽ tránh được hư hỏng lớn hơn).
- Fixing the small hole in the fabric now will prevent it from tearing further—a stitch in time saves nine. (Sửa lỗ nhỏ trên vải ngay bây giờ sẽ ngăn nó rách thêm—một mũi khâu kịp thời cứu chín mũi.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống